[Raccoon × Clue] Contest #01 - Day 02
| Thứ hạng | Thông tin thí sinh | Tổng Điểm | 1 6 | 2 7 | 3 7 | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Phú Vinh THPT Quang Trung | 11,040 | 3,250 | 4,900 | 2,890 | |
| 2 | Nguyễn Duy Quang N/A | 10,210 | 3,750 | 2,800 | 3,660 | |
| 3 | Lê Anh Tú Trường THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ | 10,120 | 4,250 | 2,800 | 3,070 | |
| 4 | Phạm Quốc Anh THPT Chuyên Lê Hồng Phong | 7,730 | 4,750 | 2,800 | 0,180 | |
| 5 | Nguyễn Thanh Hoàng Hảo THPT CHUYÊN TIỀN GIANG | 6 | 6 | |||
| 5 | Nguyễn Đức Khang THPT chuyên Nguyễn Trãi | 6 | 6 | |||
| 7 | Kim Ngan THPT Chuyen Ly Tu Trong | 5 | 5 | |||
| 8 | TrumDaoTac Le Khiet | 4,250 | 4,250 | |||
| 9 | Trịnh Văn Tuấn THPT Chuyên Lê Thánh Tông | 4,050 | 1,250 | 2,800 | ||
| 10 | Huy THPT Chuyên Lê Khiết | 3,500 | 3,500 | |||
| 11 | Trần Minh Vũ Tien Giang High School for The Gifted | 3 | 3 | |||
| 12 | Thiên n/a | 2,800 | 2,800 | |||
| 13 | Nguyễn Huy Hoàng N/A | 1,250 | 1,250 | |||
| 14 | minhtien N/A | 0,250 | 0,250 | 0 | ||
| 15 | Phạm Đức Hiếu csp | 0 | 0 | |||
| 15 | Dinh_Huu_Bao_Nam idk | 0 | 0 | |||
| 15 | Nguyên Gia Huy THCS Hồ Tùng Mậu | 0 | 0 | |||
| 15 | Võ Lê Gia Hưng trường đời | 0 | ||||
| 15 | Nguyễn Hoàng Huy Trường mầm non Hướng Dương | 0 | ||||
| 15 | Đoàn Trung Dũng THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành | 0 | ||||
| 15 | Trần Phương An THPT chuyên Lê Quý Đôn | 0 | ||||
| 15 | aiko N/A | 0 | ||||
| 15 | Lê Mạnh Hải THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 0 | ||||
| 15 | Phạm Tường Anh THPT Chuyên Lọ | 0 | ||||
| 15 | Hi N/A | 0 | ||||
| 15 | Võ Kim Long THPT Mac DInh Chi | 0 | ||||
| 15 | Nguyễn Hữu Minh Long THCS Quang Trung | 0 | ||||
| 15 | Thân Đức Bảo THCS TÂY SƠN | 0 | ||||
| 15 | Hoàng Minh Khánh Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 0 | ||||
| 15 | Nguyễn Đăng Quang N/A | 0 | ||||
| 15 | Nguyễn Bảo Hưng THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm | 0 | ||||
| 15 | Linh Đan N/A | 0 | ||||
| 15 | HQuan CNH | 0 | ||||
| 15 | Lê Phúc Hưng THPT Cam Thuy 1 | 0 | ||||
| 15 | Hà Đức Trí THPT Chuyên Nguyễn Huệ | 0 | ||||
| 15 | Lê Đức Huy Trường THPT Dĩ An | 0 | ||||
| 37 | dev N/A | -9999 | 6 | 7 | 5,430 | |
| 37 | Nguyễn An Hưng N/A | -9999 | 6 | 0 | 4,820 | |
| 37 | Phan Thành Vinh n/a | -9999 | 6 | 2,800 | ||
| 37 | anchannam N/A | -9999 | 0 | |||
| Tổng AC | 5 | 1 | 0 | |||