[Raccoon × HSG] Contest #03: Thi thử HSG THCS Cấp tỉnh / Thành
| Thứ hạng | Thông tin thí sinh | Tổng Điểm | 1 5 | 2 5 | 3 5 | 4 5 | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thái Thành Công THCS Nguyễn Trãi | 15 | 5 | 5 | 0 | 5 | |
| 2 | Lê Công Quốc Dũng Trường THCS Triệu Trạch | 11 | 5 | 3,500 | 0 | 2,500 | |
| 3 | phanlephucduc THCS Sơn Thủy | 10 | 5 | 5 | 0 | ||
| 3 | Trần Văn Tình THCS Sơn Thuỷ | 10 | 5 | 5 | 0 | ||
| 5 | Nguyễn Bảo Hưng THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm | 7,500 | 2,500 | 5 | |||
| 6 | thong nguyen van THCS Hưng Thủy | 6 | 5 | 0 | 1 | ||
| 6 | phat THCSPT | 6 | 5 | 1 | 0 | ||
| 6 | Hoang1507 THCS Hải Trạch | 6 | 5 | 1 | |||
| 9 | Hoàng Việt Đức Nguyễn Bình Khiêm | 5 | 5 | 0 | |||
| 9 | Mai Tuấn Linh thcs nguyễn trãi | 5 | 5 | 0 | |||
| 9 | Phan Lê Hoàng THCS Triệu Trạch | 5 | 5 | 0 | |||
| 9 | Lê Tuấn Anh Trường TH&THCS Hải Xuân | 5 | 5 | 0 | 0 | ||
| 9 | Nguyễn Xuân Sáng THPT Vĩnh Định | 5 | 5 | 0 | 0 | ||
| 9 | ngô hoàng việt N/A | 5 | 0 | 5 | |||
| 9 | Nguyễn Đức Thắng N/A | 5 | 5 | 0 | |||
| 9 | Ng Bao Hung Mam non Huong Duong | 5 | 5 | ||||
| 9 | Nguyễn Hoàng Huy Trường mầm non Hướng Dương | 5 | 0 | 5 | |||
| 9 | Nguyễn Tuấn Kiệt TH - THCS Lê Thế Hiếu | 5 | 5 | 0 | |||
| 9 | Q ST | 5 | 5 | ||||
| 9 | Dinh Minh Quan N/A | 5 | 5 | ||||
| 21 | giahan THCS GIO SƠN | 1 | 1 | 0 | 0 | ||
| 21 | Đinh Hồ Quốc Hưng Trường THCS và THPT Hóa Tiến | 1 | 1 | 0 | |||
| 21 | frekraiko N/A | 1 | 1 | ||||
| 21 | Nguyễn Hữu Tùng Phương THCS Triệu Trạch | 1 | 1 | 0 | |||
| 21 | Hoàng Gia Bảo Trường Trung học Cơ Sở Hải Trạch | 1 | 1 | ||||
| 26 | Nguyễn Gia Hân THCS Lạc Xuân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 26 | Cái Kim Thuần THCS Nguyễn Trãi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 26 | Nguyễn Văn An THPT chuyên Thoại Ngọc Hầu | 0 | 0 | ||||
| 26 | nguyenquanghien THCS Nguyễn Trãi | 0 | |||||
| 26 | anchannam N/A | 0 | |||||
| 26 | Phúc Hiếu N/A | 0 | |||||
| 26 | le van hoang N/A | 0 | |||||
| 26 | lê rem N/A | 0 | |||||
| 26 | Lê Tăng Phú Quý N/A | 0 | |||||
| 26 | Thực thể không tồn tại NBK | 0 | |||||
| 26 | Nguyễn Tăng Duy Minh TH&THCS Phan Đình Giót | 0 | |||||
| 26 | nanana N/A | 0 | |||||
| 26 | Nguyen Phuc Hieu THCS Triệu Phước | 0 | |||||
| 26 | Nguyễn Ngọc Phước Thiện THCS Phú Long | 0 | |||||
| 26 | Vo Huu Thong N/A | 0 | |||||
| 26 | nguyễn minh thắng THCS Trần Cao Vân | 0 | |||||
| 26 | Ngo Dang Tuan Anh THCS Hung Vuong | 0 | |||||
| Tổng AC | 16 | 7 | 0 | 1 | |||