RCOJ Educational Contest #01: Dynamic Programming (Part 01)
| Thứ hạng | Thông tin thí sinh | Tổng Điểm | 1 10 | 2 10 | 3 10 | 4 10 | 5 10 | 6 10 | 7 10 | 8 10 | 9 10 | 10 10 | 11 10 | 12 10 | 13 10 | 14 10 | 15 10 | 16 10 | 17 10 | 18 10 | 19 10 | 20 10 | 21 10 | 22 10 | 23 10 | 24 10 | 25 10 | 26 10 | 27 10 | 28 10 | 29 10 | 30 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | sss sss | 1605 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | ||||||
| 2 | Nguyễn Bảo Hưng THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm | 1403 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 1 | 0 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 0 | 100 | 100 | 100 | 100 | 1 | 0 | 1 | ||||||||||
| 3 | Thân Đức Bảo THCS TÂY SƠN | 1000 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | ||||||||||||||||||||
| 4 | Thái Thành Công THCS Nguyễn Trãi | 501 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | anchannam N/A | 500 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | |||||||||||||||||||||||||
| 5 | Waguri THPT chuyên LTT | 500 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | |||||||||||||||||||||||||
| 7 | Hoàng Việt Đức Nguyễn Bình Khiêm | 400 | 100 | 100 | 100 | 100 | ||||||||||||||||||||||||||
| 8 | Hoàng Đức Phong NBK | 380 | 50 | 100 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | Nguyễn Hoàng Huy Trường mầm non Hướng Dương | 280 | 50 | 100 | 0 | 100 | 30 | |||||||||||||||||||||||||
| 10 | Phạm Trần Đăng Khoa THCS Nguyễn Trãi | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 10 | Phùng Tấn Đại Dương LTT | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 10 | Tran Quang Huy Phan Chau Trinh | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 10 | bùi duy kiệt thcs nguyên bỉnh khiêm | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 10 | Thực thể không tồn tại NBK | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 10 | Nguyễn Xuân Sáng THPT Vĩnh Định | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 10 | NGUYỄN HOÀNG ÁI CƠ TRẦN CAO VÂN | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 10 | Nguyễn Tuấn Khôi THCS Phan Đình Phùng | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 10 | nam ky nguyen trai | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 10 | nguyenquanghien THCS Nguyễn Trãi | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 10 | Trịnh Văn Tuấn THPT Chuyên Lê Thánh Tông | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 10 | Lê Thanh Phú Trường THPT Vĩnh Định | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 10 | Lê Anh Minh Đạt THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 10 | clue_ clue_ | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 10 | Kim Ngan THPT Chuyen Ly Tu Trong | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 10 | Nguyễn Hữu Minh Long THCS Quang Trung | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 10 | Hong Anh Le Quy Don High School for Gifted | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 10 | Trần Phương An THPT chuyên Lê Quý Đôn | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| Tổng AC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||