THPT - Ôn tập 03
| Thứ hạng | Thông tin thí sinh | Tổng Điểm | 1 5 | 2 5 | 3 5 | 4 5 | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Anh Hùng N/A | 12,750 04:11:58 | 5 00:06:49 | 5 00:25:53 | 2,500 01:26:34 | 0,250 02:12:42 | |
| 2 | Thái Thành Công THCS Nguyễn Trãi | 8,625 01:44:11 | 5 00:34:47 | 3,625 01:09:24 | |||
| 3 | Lê Tuấn Anh Trường TH&THCS Hải Xuân | 8,500 02:29:23 | 4,250 00:10:02 | 1,250 01:39:13 | 3 00:40:08 | ||
| 4 | Ngô Hoàng Lâm Khang THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 7,875 01:19:29 | 4,250 00:24:46 | 3,625 00:54:43 | |||
| 5 | nguyễn viết xuân lễ hải ba | 6,250 00:54:00 | 4,250 00:10:14 | 2 00:43:46 | |||
| 6 | Le Thanh Huy TH&THCS Trieu Son | 5,250 02:08:32 | 4,750 00:30:59 | 0,500 01:37:33 | |||
| 7 | ngô hoàng việt N/A | 4,750 01:21:25 | 4,750 00:23:04 | 0 00:58:21 | |||
| 8 | K "" | 4,750 01:23:07 | 4,750 01:23:07 | ||||
| 9 | Nguyễn Xuân Sáng THPT Vĩnh Định | 1,750 00:32:14 | 1,750 00:32:14 | ||||
| 10 | frekraiko N/A | 1,500 01:08:19 | 1,250 00:24:39 | 0,250 00:43:40 | |||
| 11 | Lê Nguyễn Thảo Uyên TH - THcs Triệu Sơn | 1 00:10:01 | 1 00:10:01 | ||||
| 12 | kamine thpt... | 0 00:00:00 | |||||
| 12 | Thực thể không tồn tại NBK | 0 00:00:00 | |||||
| 12 | Nguyễn Thị Quỳnh Như thpt chuyên Võ Nguyên Giáp | 0 00:00:00 | |||||
| Tổng AC | 2 | 1 | 0 | 0 | |||