Hội thi THT tỉnh Quảng Trị 2025 Bảng B
| Thứ hạng | Thông tin thí sinh | Tổng Điểm | 1 100 | 2 100 | 3 100 | 4 100 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Bảo Hưng THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm | 400 115:46:06 | 100 14:22:47 | 100 15:19:27 | 100 15:56:02 | 100 70:07:49 |
| 2 | Lê Chấn Hào THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 400 265:46:15 | 100 66:27:25 | 100 66:27:23 | 100 66:25:36 | 100 66:25:50 |
| 3 | Trần Phương An THPT chuyên Lê Quý Đôn | 400 270:25:14 | 100 62:51:25 | 100 63:40:54 | 100 62:43:20 | 100 81:09:34 |
| 4 | Thái Thành Công THCS Nguyễn Trãi | 400 322:11:36 | 100 61:13:53 | 100 61:31:59 | 100 91:10:45 | 100 108:14:58 |
| 5 | Huu Thanh TH&THCS Hải Phú | 400 346:18:48 | 100 62:12:37 | 100 62:04:02 | 100 63:08:27 | 100 158:53:41 |
| 6 | Ngô Hoàng Lâm Khang THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 300 319:29:26 | 100 106:46:13 | 100 106:20:58 | 100 106:22:14 | |
| 7 | Nguyễn Tuấn Khôi THCS Phan Đình Phùng | 100 33:21:38 | 100 33:21:38 | |||
| 8 | Phan Anh Kiệt TH và THCS Pascal | 0 00:00:00 | ||||
| 8 | Nguyen Phuc Hieu THCS Triệu Phước | 0 00:00:00 | ||||
| 8 | Trần Trí Dũng THCS Nguyễn Trãi | 0 00:00:00 | ||||
| 8 | Nguyễn Cao Hoàng Quân TH - THCS Pascal | 0 00:00:00 | ||||
| Tổng AC | 7 | 6 | 6 | 5 | ||