Số bài: 4
Tổng điểm: 20
Người làm: 40
Tiến trình của bạn
Đăng nhập để theo dõi
Danh sách bài
| # | Mã bài | Tên bài | Điểm | Trạng thái của bạn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | hsg9_2026_qt_a | HSG9 Quảng Trị 2026 - Đếm số | 5 | - |
| 2 | hsg9_2026_qt_b | HSG9 Quảng Trị 2026 - Đếm từ | 5 | - |
| 3 | hsg9_2026_qt_c | HSG9 Quảng Trị 2026 - Hộp quà | 5 | - |
| 4 | hsg9_2026_qt_d | HSG9 Quảng Trị 2026 - Giá trị dãy số | 5 | - |
oj.raccoon.edu.vn
https://oj.raccoon.edu.vn/dethi/2/
2026 · HSG THCS · Quảng Trị
4 bài · 20 điểm · 40 người làm
Đường dẫn luyện tập đề: https://oj.raccoon.edu.vn/dethi/2/
Tổng quan đề thi
Mục lục
| # | Tên bài | Tệp vào | Tệp ra | Thời gian | Bộ nhớ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSG9 Quảng Trị 2026 - Đếm số | stdin | stdout | 1.0s | 1G | 5 |
| 2 | HSG9 Quảng Trị 2026 - Đếm từ | stdin | stdout | 1.0s | 1G | 5 |
| 3 | HSG9 Quảng Trị 2026 - Hộp quà | stdin | stdout | 1.0s | 1G | 5 |
| 4 | HSG9 Quảng Trị 2026 - Giá trị dãy số | stdin | stdout | 1.0s | 1G | 5 |
Lưu ý
- Không được sử dụng AI, chatbot, copilot hoặc các công cụ sinh mã tương tự trong quá trình làm bài.
- Không trao đổi lời giải, không sao chép bài làm và không sử dụng đáp án, editorial hay tài liệu trợ giúp trái phép.
- Chỉ sử dụng ngôn ngữ, thư viện chuẩn và tài nguyên mà hệ thống chấm cho phép.
- Cấm dùng các pragma hoặc tùy chọn biên dịch nhằm can thiệp môi trường chấm nếu đề không cho phép rõ ràng.
| Người dùng | Tiến trình | 1 | 2 | 3 | 4 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Số bài
4/4
Tổng điểm
20/20
Hiện tại
100%
|
|||||
|
Số bài
4/4
Tổng điểm
20/20
Hiện tại
100%
|
|||||
|
Số bài
4/4
Tổng điểm
20/20
Hiện tại
100%
|
|||||
|
Số bài
4/4
Tổng điểm
20/20
Hiện tại
100%
|
|||||
|
Số bài
4/4
Tổng điểm
20/20
Hiện tại
100%
|
|||||
|
Số bài
3/4
Tổng điểm
19.2/20
Hiện tại
96%
|
84.0% | ||||
|
Số bài
3/4
Tổng điểm
18.1/20
Hiện tại
90.5%
|
62.0% | ||||
|
Số bài
3/4
Tổng điểm
18/20
Hiện tại
90%
|
60.0% | ||||
|
Số bài
3/4
Tổng điểm
18/20
Hiện tại
90%
|
60.0% | ||||
|
Số bài
3/4
Tổng điểm
18/20
Hiện tại
90%
|
60.0% | ||||
|
Số bài
2/4
Tổng điểm
17.2/20
Hiện tại
86%
|
84.0% | 60.0% | |||
|
Số bài
2/4
Tổng điểm
16.5/20
Hiện tại
82.5%
|
70.0% | 60.0% | |||
|
Số bài
1/4
Tổng điểm
15.5/20
Hiện tại
77.5%
|
80.0% | 70.0% | 60.0% | ||
|
Số bài
3/4
Tổng điểm
15/20
Hiện tại
75%
|
|||||
|
Số bài
3/4
Tổng điểm
15/20
Hiện tại
75%
|
|||||
|
Số bài
2/4
Tổng điểm
14.8/20
Hiện tại
74%
|
84.0% | 12.0% | |||
|
Số bài
2/4
Tổng điểm
14.2/20
Hiện tại
71%
|
24.0% | 60.0% | |||
|
Số bài
2/4
Tổng điểm
13.9/20
Hiện tại
69.5%
|
18.0% | 60.0% | |||
|
Số bài
2/4
Tổng điểm
13.9/20
Hiện tại
69.5%
|
18.0% | 60.0% | |||
|
Số bài
2/4
Tổng điểm
13.9/20
Hiện tại
69.5%
|
18.0% | 60.0% | |||
|
Số bài
2/4
Tổng điểm
10.9/20
Hiện tại
54.5%
|
18.0% | ||||
|
Số bài
2/4
Tổng điểm
10.2/20
Hiện tại
51%
|
4.0% | ||||
|
Số bài
2/4
Tổng điểm
10.1/20
Hiện tại
50.5%
|
2.0% | ||||
|
Số bài
2/4
Tổng điểm
10/20
Hiện tại
50%
|
|||||
|
Số bài
2/4
Tổng điểm
10/20
Hiện tại
50%
|
|||||
|
Số bài
2/4
Tổng điểm
10/20
Hiện tại
50%
|
|||||
|
Số bài
2/4
Tổng điểm
10/20
Hiện tại
50%
|
|||||
|
Số bài
1/4
Tổng điểm
9.8/20
Hiện tại
49%
|
96.0% | ||||
|
Số bài
1/4
Tổng điểm
9.5/20
Hiện tại
47.5%
|
70.0% | 20.0% | |||
|
Số bài
0/4
Tổng điểm
8.35/20
Hiện tại
41.8%
|
96.0% | 55.0% | 16.0% | ||
|
Số bài
1/4
Tổng điểm
5.1/20
Hiện tại
25.5%
|
2.0% | ||||
|
Số bài
1/4
Tổng điểm
5/20
Hiện tại
25%
|
|||||
|
Số bài
1/4
Tổng điểm
5/20
Hiện tại
25%
|
|||||
|
Số bài
1/4
Tổng điểm
5/20
Hiện tại
25%
|
|||||
|
Số bài
1/4
Tổng điểm
5/20
Hiện tại
25%
|
|||||
|
Số bài
1/4
Tổng điểm
5/20
Hiện tại
25%
|
|||||
|
Số bài
0/4
Tổng điểm
4.25/20
Hiện tại
21.2%
|
85.0% | ||||
|
Số bài
0/4
Tổng điểm
0/20
Hiện tại
0%
|
|||||
|
Số bài
0/4
Tổng điểm
0/20
Hiện tại
0%
|
|||||
|
Số bài
0/4
Tổng điểm
0/20
Hiện tại
0%
|