Bảng xếp hạng
| Hạng | ▾ | Tên truy cập | Điểm | Số bài |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Bảo Hưng THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm Quảng Trị | 39994,97 | 79 | |
| 2 | Lê Tuấn Anh Trường TH&THCS Hải Xuân Quảng Trị | 16920,64 | 17 | |
| 3 | Nguyễn Xuân Sáng THPT Vĩnh Định Quảng Trị | 7360,77 | 7 | |
| 4 | Nguyễn Hoàng Huy Trường mầm non Hướng Dương Quảng Trị | 23269,25 | 33 | |
| 5 | Thái Thành Công THCS Nguyễn Trãi Quảng Trị | 4625,47 | 6 | |
| 6 | Lê Anh Hùng N/A Quảng Trị | 3129,58 | 4 | |
| 7 | Nguyễn Hữu Hiễn Lê Quý Đôn Quảng Trị | 3329,58 | 4 | |
| 8 | Thực thể không tồn tại NBK Quảng Trị | 13613,82 | 19 | |
| 9 | Lê Công Quốc Dũng Trường THCS Triệu Trạch Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 10 | ngô hoàng việt N/A Quảng Trị | 2760,16 | 2 | |
| 11 | Trần Văn Tình THCS Sơn Thuỷ Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 11 | phanlephucduc THCS Sơn Thủy Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 11 | thong nguyen van THCS Hưng Thủy Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Phú Vinh THPT Quang Trung Hải Phòng | 3102,18 | 0 | |
| 15 | Dinh_Huu_Bao_Nam N/A Hà Nội | 1896,38 | 1 | |
| 16 | Nguyễn Duy Quang N/A Tuyên Quang | 7032,43 | 5 | |
| 17 | N/A Đà Nẵng | 3858,21 | 4 | |
| 18 | frekraiko N/A Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 19 | Lê Anh Tú Trường THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ Phú Thọ | 4413,93 | 2 | |
| 20 | Trần Đăng Quang THPT Tân Kỳ Nghệ An | 3732,37 | 4 | |
| 21 | Hoang1507 THCS Hải Trạch Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 22 | Phạm Quốc Anh THPT Chuyên Lê Hồng Phong TP. Hồ Chí Minh | 1890,43 | 1 | |
| 23 | Raccoon Hunter Jobless Nước ngoài | 780,00 | 0 | |
| 24 | giahan THCS GIO SƠN Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Thanh Hoàng Hảo THPT CHUYÊN TIỀN GIANG Đồng Tháp | 1200,05 | 1 | |
| 26 | Nguyễn Đức Khang N/A Hải Phòng | 1830,54 | 1 | |
| 27 | Phan Lê Hoàng THCS Triệu Trạch Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Đức Thắng N/A Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 29 | Thân Đức Bảo THCS TÂY SƠN Đà Nẵng | 15559,42 | 22 | |
| 30 | Ngô Hoàng Lâm Khang THPT Chuyên Lê Quý Đôn Quảng Trị | 6277,25 | 8 | |
| 31 | Kim Ngan THPT Chuyen Ly Tu Trong Cần Thơ | 1000,00 | 0 | |
| 32 | Vũ Đình Long Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông Hà Nội | 2364,66 | 3 | |
| 33 | Trịnh Văn Tuấn THPT Chuyên Lê Thánh Tông Đà Nẵng | 1034,06 | 0 | |
| 34 | nguyễn viết xuân lễ hải ba Quảng Trị | 1384,62 | 0 | |
| 35 | Mai Tuấn Linh thcs nguyễn trãi Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 35 | phat THCSPT Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 37 | TrumDaoTac Le Khiet Quảng Ngãi | 1200,05 | 1 | |
| 38 | Le Thanh Huy TH&THCS Trieu Son Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 39 | noodles0428 N/A TP. Hồ Chí Minh | 800,05 | 1 | |
| 40 | Đinh Hồ Quốc Hưng Trường THCS và THPT Hóa Tiến Quảng Trị | 1588,21 | 2 | |
| 41 | Huy THPT Chuyên Lê Khiết Quảng Ngãi | 1200,05 | 1 | |
| 42 | K "" An Giang | 4904,59 | 4 | |
| 43 | ggs thpt chuyen nguyen chi thanh Lâm Đồng | 1162,58 | 1 | |
| 44 | Hoàng Đức Phong Nguyễn Bình Khiêm Quảng Trị | 20289,59 | 30 | |
| 45 | Trần Minh Vũ Tien Giang High School for The Gifted Đồng Tháp | 650,00 | 0 | |
| 46 | Thiên n/a TP. Hồ Chí Minh | 640,00 | 0 | |
| 47 | Nguyễn Huy Hoàng N/A Hưng Yên | 1830,84 | 2 | |
| 48 | minhtien N/A Đồng Tháp | 50,00 | 0 | |
| 49 | Lê Nguyễn Thảo Uyên TH - THcs Triệu Sơn Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 50 | Nguyen Minh Duong N/A TP. Hồ Chí Minh | 4476,96 | 5 | |
| 51 | Q ST Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 51 | Nguyễn Tuấn Kiệt TH - THCS Lê Thế Hiếu Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 51 | Dinh Minh Quan N/A Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 51 | Phạm Đức Hiếu csp Hà Nội | 0,00 | 0 | |
| 51 | Nguyên Gia Huy THCS Hồ Tùng Mậu Hà Tĩnh | 0,00 | 0 | |
| 51 | Nguyễn Hữu Tùng Phương THCS Triệu Trạch Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 51 | Hoàng Gia Bảo Trường Trung học Cơ Sở Hải Trạch Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 51 | twister twister An Giang | 0,00 | 0 | |
| 59 | Nguyễn Gia Hân THCS Lạc Xuân Lâm Đồng | 2402,91 | 3 | |
| 60 | Cái Kim Thuần THCS Nguyễn Trãi Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 61 | Nguyễn Văn Nhật Huy THPT Chuyên Lê Quý Đôn Quảng Trị | 10070,47 | 9 | |
| 62 | Nguyễn Hữu Nhật Quang THPT Chuyên Lê Quý Đôn Đà Nẵng | 0,00 | 0 | |
| 63 | Phùng Đình Thái Dương Nam Sài Gòn TP. Hồ Chí Minh | 640,00 | 0 | |
| 64 | Nguyễn Hữu Hoàng Anh Trường Đời Quảng Trị | 18611,93 | 26 | |
| 65 | Trần Phương An THPT chuyên Lê Quý Đôn Quảng Trị | 8853,59 | 12 | |
| 66 | Nguyễn Thanh Nam THPT Chuyên Lê Thánh Tông Đà Nẵng | 0,00 | 0 | |
| 67 | Hong Anh Le Quy Don High School for Gifted Quảng Trị | 2851,12 | 3 | |
| 68 | Nguyễn Khắc Trung THPT Chuyên Võ Nguyễn Giáp Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 69 | Lê Chấn Hào THPT Chuyên Lê Quý Đôn Quảng Trị | 2254,05 | 2 | |
| 70 | Le Anh Kiet THPT Cam Lộ Quảng Trị | 1206,86 | 0 | |
| 71 | tên là Sang này Trường Đời Quảng Trị | 6503,07 | 8 | |
| 72 | Lý Nguyễn Công Chính University of Science, VNU-HCM Gia Lai | 0,00 | 0 | |
| 73 | Hà Khánh Chi THPT Chuyên Lê Quý Đôn Quảng Trị | 1036,48 | 1 | |
| 74 | road to AT Lv.17 THPT Cam Lộ Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 75 | Nguyễn Đức Nhã N/A Đà Nẵng | 6225,47 | 6 | |
| 76 | Lê Mạnh Hải THPT Chuyên Lê Quý Đôn Quảng Trị | 4177,75 | 4 | |
| 77 | Nguyễn Hữu Minh Long THCS Quang Trung Lâm Đồng | 0,00 | 0 | |
| 77 | Nguyễn Tấn Phú Đàm Quang Trung Đà Nẵng | 0,00 | 0 | |
| 77 | Lê Nguyên Anh THPT Chuyên Lê Quý Đôn Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 77 | Hoàng Phúc Nguyên THCS Trần Hưng Đạo Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 77 | Doãn Chí Bình THPT chuyên Lê Quý Đôn Quảng Trị Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 82 | Hoàng Minh Khánh Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn Quảng Trị | 2364,66 | 3 | |
| 83 | clue_ clue_ Hà Nội | 2337,88 | 1 | |
| 84 | Đặng Vũ Lâm Anh Chuyên Lê Qúy Đôn Điện Biên | 1588,21 | 2 | |
| 84 | Võ Lê Gia Hưng trường đời Quảng Trị | 1588,21 | 2 | |
| 86 | Waguri THPT chuyên LTT Đà Nẵng | 4625,47 | 6 | |
| 87 | reis THPT Yen The Bắc Ninh | 0,00 | 0 | |
| 88 | Phan Lê Bá Ngọc N/A Quảng Trị | 2209,33 | 2 | |
| 89 | Lương Mạnh Dũng chuyên Lê Quý Đôn Quảng Trị | 2364,66 | 3 | |
| 90 | PTKhởi THPT Chuyên Lê Quý Đôn Quảng Trị | 2054,05 | 2 | |
| 91 | K "" Huế | 0,00 | 0 | |
| 92 | Nguyễn Duy Minh THPT Chuyên Lê Quý Đôn Quảng Trị | 2364,66 | 3 | |
| 93 | Snguyennn THPT Chuyên LQĐ Quảng Trị | 2054,05 | 2 | |
| 94 | Le Nhat Minh N/A Quảng Trị | 640,00 | 0 | |
| 95 | Lê Anh Minh Đạt THPT Chuyên Lê Quý Đôn Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 96 | Lê Thanh Phú Trường THPT Vĩnh Định Quảng Trị | 800,05 | 1 | |
| 97 | Hoàng Đức Phong NBK Quảng Trị | 15791,13 | 21 | |
| 98 | Phùng Tấn Đại Dương LTT Đà Nẵng | 0,00 | 0 | |
| 99 | Nguyễn Lê Hải Long N/A Hải Phòng | 800,05 | 1 | |
| 100 | thapcam ád An Giang | 0,00 | 0 |