Bảng xếp hạng
| Hạng | ▾ | Tên truy cập | Điểm | Số bài |
|---|---|---|---|---|
| 101 | nguyenquanghien THCS Nguyễn Trãi Đà Nẵng | 2364,66 | 3 | |
| 102 | võ trường thịnh thcs nguyễn trãi Đà Nẵng | 0,00 | 0 | |
| 103 | nam ky nguyen trai Đà Nẵng | 240,00 | 0 | |
| 104 | Trần Đình Anh Khang Phan Chau Trinh Đà Nẵng | 0,00 | 0 | |
| 104 | Trần Đình Anh Khang Phan Chau Trinh Đà Nẵng | 0,00 | 0 | |
| 106 | Trần Thiện Văn THCS Nguyễn Trãi Đà Nẵng | 1588,21 | 2 | |
| 107 | Trần Đình Anh Khang Phan Chau Trinh Đà Nẵng | 0,00 | 0 | |
| 107 | Trần Đình Anh Khang Phan Chau Trinh Đà Nẵng | 0,00 | 0 | |
| 107 | Lê Ngô Huỳnh Huy N/A Đà Nẵng | 0,00 | 0 | |
| 107 | Phạm Trần Đăng Khoa THCS Nguyễn Trãi Đà Nẵng | 0,00 | 0 | |
| 107 | Tran Quang Huy Phan Chau Trinh Đà Nẵng | 0,00 | 0 | |
| 112 | bùi duy kiệt thcs nguyên bỉnh khiêm Quảng Trị | 2364,66 | 3 | |
| 112 | Bùi Trần Bảo Quân Nguyễn Bĩnh Khiêm Quảng Trị | 2364,66 | 3 | |
| 114 | zvwgvx LVT HSGS Ninh Bình | 0,00 | 0 | |
| 114 | Trương Hoàng Phát THCS Nguyen Trai Đà Nẵng | 0,00 | 0 | |
| 114 | Trương Hoàng Phát THCS Nguyễn Trãi Đà Nẵng | 0,00 | 0 | |
| 114 | Phát THCS Nguyễn Trãi Đà Nẵng | 0,00 | 0 | |
| 114 | Nguyễn An Hưng N/A TP. Hồ Chí Minh | 0,00 | 0 | |
| 114 | Dinh_Huu_Bao_Nam N/A Hà Nội | 0,00 | 0 | |
| 114 | Dinh_Huu_Bao_Nam N/A Hà Nội | 0,00 | 0 | |
| 114 | Lương Đức Thắng THPT Chuyên Nguyễn Trãi Hải Phòng | 0,00 | 0 | |
| 114 | Lương Đức Thắng THPT Chuyên Nguyễn Trãi Hải Phòng | 0,00 | 0 | |
| 114 | HQuan quanaskinger Hà Nội | 0,00 | 0 | |
| 114 | Nông Đức Quân THPT Sơn Động số 1 Bắc Ninh | 0,00 | 0 | |
| 114 | HQuan CNH Hà Nội | 0,00 | 0 | |
| 126 | Lê Đức Huy Trường THPT Dĩ An TP. Hồ Chí Minh | 1588,21 | 2 | |
| 127 | Lê Thế Thành Long THPT chuyên Lam Sơn Thanh Hóa | 0,00 | 0 | |
| 127 | Lê Thế Thành Long THPT chuyên Lam Sơn Thanh Hóa | 0,00 | 0 | |
| 127 | tmd NCT Lâm Đồng | 0,00 | 0 | |
| 127 | abc N/A Bắc Ninh | 0,00 | 0 | |
| 127 | Nhật Huy test Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 132 | anchannam N/A Ninh Bình | 3883,12 | 5 | |
| 133 | Nguyễn Đăng Quang N/A Hải Phòng | 0,00 | 0 | |
| 134 | dev N/A Nước ngoài | 4623,21 | 2 | |
| 135 | Hà Đức Trí THPT Chuyên Nguyễn Huệ Hà Nội | 0,00 | 0 | |
| 136 | Phan Thành Vinh n/a Bắc Ninh | 1830,54 | 1 | |
| 137 | Phan Trung Quân THPT Chuyên Tiền Giang Đồng Tháp | 0,00 | 0 | |
| 137 | Lê Phúc Hưng THPT Cam Thuy 1 Thanh Hóa | 0,00 | 0 | |
| 139 | Nguyễn An Hưng N/A TP. Hồ Chí Minh | 3745,13 | 1 | |
| 140 | Linh Đan N/A Hà Tĩnh | 800,05 | 1 | |
| 141 | Võ Kim Long THPT Mac DInh Chi TP. Hồ Chí Minh | 0,00 | 0 | |
| 141 | Hi N/A TP. Hồ Chí Minh | 0,00 | 0 | |
| 141 | Phạm Tường Anh THPT Chuyên Lọ Quảng Ngãi | 0,00 | 0 | |
| 141 | aiko N/A TP. Hồ Chí Minh | 0,00 | 0 | |
| 141 | Đoàn Trung Dũng THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành Quảng Ngãi | 0,00 | 0 | |
| 141 | Mai Nguyen Tan Thanh Chuyen Tien Giang Đồng Tháp | 0,00 | 0 | |
| 141 | HL N/A Ninh Bình | 0,00 | 0 | |
| 148 | Nguyễn Hoàng Giang THPT chuyen Tran Phu Hải Phòng | 800,05 | 1 | |
| 149 | Le Uy VU THCS CHU VAN AN Hà Tĩnh | 0,00 | 0 | |
| 149 | Tuấn Quang THPT Hải Lăng Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 149 | HL alim erw TP. Hồ Chí Minh | 0,00 | 0 | |
| 149 | Josue Java N/A Nước ngoài | 0,00 | 0 | |
| 149 | Nguyễn Minh Hoàng THPT Chuyên Trần Phú Hải Phòng | 0,00 | 0 | |
| 154 | Phan Anh Kieetj TH vaf THCS Pascal Hà Nội | 3552,10 | 1 | |
| 155 | kamine thpt... Bắc Ninh | 2755,79 | 1 | |
| 156 | Phan Hải Đăng THSC Thành Mỹ Hà Tĩnh | 4323,37 | 4 | |
| 157 | Hà Thị Diệp THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 158 | Lê Da Bảo a Hà Tĩnh | 2282,89 | 2 | |
| 159 | Lê Phú Trọng Sao Hỏa Hà Tĩnh | 7169,08 | 8 | |
| 160 | Phạm Huy Hoàng THCS Thành Mỹ Hà Tĩnh | 1588,21 | 2 | |
| 160 | Trần Ngọc Nguyên Trung hoc cơ sở Nguyễn Trãi Hà Tĩnh | 1588,21 | 2 | |
| 162 | Nguyễn Đông Quân THPT chuyên Lê Quý Đôn Quảng Trị | 797,03 | 0 | |
| 163 | Nguyen Song Duc N/A Gia Lai | 0,00 | 0 | |
| 164 | Trần Hoàng Quân Trường Phổ thông Năng Khiếu TP. Hồ Chí Minh | 800,05 | 1 | |
| 164 | alex N/A Nước ngoài | 800,05 | 1 | |
| 166 | le minh nghia N/A Bắc Ninh | 0,00 | 0 | |
| 166 | Diệp Chi THPT Chuyên Sơn La Sơn La | 0,00 | 0 | |
| 168 | Đào Trung Kiên THPT Ngô Quyền Quảng Ninh | 800,05 | 1 | |
| 169 | Nguyễn Khánh Thiên THPT Chuyen Le Quy Don Khánh Hòa | 0,00 | 0 | |
| 169 | Hoàng Đức Phong THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 169 | Nguyễn Hoàng Huy THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 169 | Bùi Trần Bảo Quân THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 169 | Nguyễn Bảo Hưng THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 174 | HoangPhuc THPT Chuyên Nguyễn DU Đắk Lắk | 1272,92 | 1 | |
| 175 | Khoa Ngdu Đắk Lắk | 0,00 | 0 | |
| 175 | Khoa Ngdu Đắk Lắk | 0,00 | 0 | |
| 175 | Cá N/A Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 175 | Hứa Gia Bảo TQT TP. Hồ Chí Minh | 0,00 | 0 | |
| 179 | Phạm Gia Khang THCS Nguyễn Lương Bằng Đà Nẵng | 800,05 | 1 | |
| 180 | Nguyễn Tăng Duy Minh TH&THCS Phan Đình Giót Hà Tĩnh | 3250,14 | 4 | |
| 181 | Nguyễn Thị Quỳnh Như thpt chuyên Võ Nguyên Giáp Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 181 | Nguyễn Viết Nhật Tân Trường tiểu học và trung học cơ sở Hải Quế Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 181 | Nguyễn Phúc Huy THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 184 | nn N/A Quảng Ngãi | 800,05 | 1 | |
| 185 | Nguyễn Thanh Nam THPT Chuyên Lê Thánh Tông Đà Nẵng | 0,00 | 0 | |
| 186 | Phan Hưng THCS Đồng Phú Quảng Trị | 1588,21 | 2 | |
| 187 | Nhật N/A Hà Tĩnh | 0,00 | 0 | |
| 187 | Pham Gia Bao THPT Hương Sơn Hà Tĩnh | 0,00 | 0 | |
| 187 | Thiện Trần thpt Hương Sơn Hà Tĩnh | 0,00 | 0 | |
| 187 | Thân Đức Bảo THCS TÂY SƠN Đà Nẵng | 0,00 | 0 | |
| 191 | Ngô Văn Huy Khang THCS Nguyễn Du Quảng Trị | 3272,20 | 2 | |
| 192 | BaoKhanh THCS Huỳnh Thúc Kháng Đà Nẵng | 1982,16 | 2 | |
| 193 | Khoa THPT Đắk Lắk | 4031,58 | 5 | |
| 194 | Lương Quỳnh Mai N/A Nước ngoài | 3702,12 | 4 | |
| 195 | Đào Nhật Tân Chuyên Hà Tĩnh Hà Tĩnh | 720,00 | 0 | |
| 196 | a a An Giang | 4577,17 | 5 | |
| 197 | La Phu Vinh Nguyen Van Troi Đà Nẵng | 800,05 | 1 | |
| 198 | Trung Hieu Nguyen THPT Chuyên Khoa học Tự Nhiên, Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc Gia Hà Nội Hà Nội | 0,00 | 0 | |
| 198 | Ngo Dang Tuan Anh THCS Hung Vuong Đắk Lắk | 0,00 | 0 | |
| 198 | Vũ Minh Tuấn Nguyễn Chơn Đà Nẵng | 0,00 | 0 |