Bảng xếp hạng
| Hạng | ▾ | Tên truy cập | Điểm | Số bài |
|---|---|---|---|---|
| 201 | Nguyễn Xuân Kiên "N/A" Hà Tĩnh | 0,00 | 0 | |
| 201 | Nguyễn Xuân Kiên "N/A" Bắc Ninh | 0,00 | 0 | |
| 201 | aKhoa nd Đắk Lắk | 0,00 | 0 | |
| 201 | Nguyễn Thị Thanh Thảo TH & THCS Hải Ba Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 201 | Mai Ngọc Phú UIT Quảng Ngãi | 0,00 | 0 | |
| 201 | Phạm Đại Nam N/A Quảng Ngãi | 0,00 | 0 | |
| 201 | helo orz Nước ngoài | 0,00 | 0 | |
| 208 | nguyễn công hải trọng THCS Lê Văn Thiêm Hà Tĩnh | 28,73 | 0 | |
| 209 | nguyễn minh thắng THCS Trần Cao Vân Đà Nẵng | 3129,58 | 4 | |
| 210 | NGUYỄN HOÀNG ÁI CƠ TRẦN CAO VÂN Đà Nẵng | 1588,21 | 2 | |
| 211 | Vo Huu Thong N/A Đà Nẵng | 2900,07 | 3 | |
| 212 | thuongnv N/A Đà Nẵng | 0,00 | 0 | |
| 212 | Trần Hữu Hoàng Quân THCS Trần Cao Vân Đà Nẵng | 0,00 | 0 | |
| 212 | Phan Lưu Quang Minh THPT Lê Quý Đôn Hà Tĩnh | 0,00 | 0 | |
| 215 | Nguyễn Ngọc Phước Thiện THCS Phú Long Lâm Đồng | 4629,36 | 4 | |
| 216 | Nguyễn Thông N/A Khánh Hòa | 800,05 | 1 | |
| 216 | GritD THPT Chuyên Thái Nguyên Thái Nguyên | 800,05 | 1 | |
| 218 | Nguyen Phuc Hieu THCS Triệu Phước Quảng Trị | 336,84 | 0 | |
| 219 | Trần Ngọc Phúc N/A Nước ngoài | 6967,48 | 7 | |
| 220 | nanana N/A Ninh Bình | 1115,29 | 1 | |
| 221 | Trần Thị Quỳnh Chi "N/A" Ninh Bình | 800,05 | 1 | |
| 222 | Duc Tam Mai Duc Tam Mai Quảng Trị | 1154,70 | 1 | |
| 223 | sss sss Ninh Bình | 15580,16 | 21 | |
| 224 | Lợi Lê Gia THCS Triệu Trạch Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 224 | Lê Tăng Phú Quý N/A Đà Nẵng | 0,00 | 0 | |
| 224 | Phúc Hiếu N/A Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 224 | phat THCSPT Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 224 | le van hoang N/A Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 224 | lê rem N/A Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 224 | Nguyễn Vũ Quỳnh Lam Trung học cơ sở Nguyễn Du Đà Nẵng | 0,00 | 0 | |
| 224 | Nguyễn Tuấn Khôi THCS Phan Đình Phùng Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 224 | Trần Trí Dũng THCS Nguyễn Trãi Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 224 | Gia Khánh Phan THCS Phan Dinh Phung Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 224 | Quốc Thành N/A Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 224 | Nguyễn Hải Đăng THCS Đồng Tiến - Phú Thọ Phú Thọ | 0,00 | 0 | |
| 224 | Hưng Minh N/A Bắc Ninh | 0,00 | 0 | |
| 224 | Nguyễn Tuấn Kiệt Trường TH&THCS Bùi Dục Tài Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 224 | khoingu N/A Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 224 | HyTrnP N/A Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 224 | Minh Anh Hồ THPT Diễn Châu 2 Nghệ An | 0,00 | 0 | |
| 241 | Vô danh N/A Quảng Trị | 5137,36 | 6 | |
| 242 | Phan Nguyễn Ngọc Minh THCS Phan Đình Phùng Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 242 | hl THCS Thành Cổ Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 242 | Hoàng Đình Kiệt THCS Trần Hưng Đạo Quảng Trị | 0,00 | 0 | |
| 242 | Hoàng Phúc Nguyên THCS Trần Hưng Đạo Quảng Trị | 0,00 | 0 |